[jiù huāng]
cứu hoang
救荒作物
jiù huāng zuò wù
Cây trồng chống đói
救荒运动!生产救荒
jiù huāng yùn dòng ! shēng chǎn jiù huāng
Phong trào chống đói! Sản xuất chống đói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.