[jiù zāi]
cứu tai
放粮救灾
fàng liáng jiù zāi
Phân phát lương thực cứu trợ thiên tai
防洪救灾
fáng hóng jiù zāi
Chống lũ cứu trợ thiên tai
救灾款jiù zāi kuǎn
cứu tai khoản
quỹ cứu trợ thiên tai
抢险救灾qiǎng xiǎn jiù zāi
thưởng hiểm cứu tai
cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai