[jiù ēn]
cứu ân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
救恩计划jiù ēn jì huà
cứu ân kế hoạch
kế hoạch cứu rỗi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.