汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
救兵 (jiù bīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
救兵
[jiù bīng]
cứu binh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quân cứu viện
2
quân tiếp viện
Ví dụ
搬救兵
bān jiù bīng
Cầu cứu viện binh
Từ ghép
0 từ chứa “救兵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
情况危急时来援助的军队,也泛指救援人员
搬~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
救
jiù
cứu
Cứu giúp, giải thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn; Cứu chữa, khắc phục tình trạng xấu hoặc sai lầm; Giúp đỡ người túng thiếu, khó khăn bằng vật chất
兵
bīng
binh
Người lính, binh sĩ; Quân đội, lực lượng vũ trang; Chiến tranh, giao chiến