[jiù shì]
cứu thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
救世主jiù shì zhǔ
cứu thế chủ
Đấng Cứu Thế
救世军jiù shì jūn
cứu thế quân
Tổ chức Cứu Thế Quân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.