汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
敌酋 (dí qiú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
敌酋
【敵酋】
[dí qiú]
địch tù
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
kẻ cầm đầu địch
Ví dụ
活捉敌酋
huó zhuō dí qiú
Bắt sống quân địch
Từ ghép
0 từ chứa “敌酋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
敌人的头子
活捉~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
敌
dí
địch
kẻ thù, đối thủ; sánh kịp, ngang hàng, đối chọi; thù địch, đối kháng
酋
qiú
tù
Người đứng đầu, thủ lĩnh của một bộ lạc hoặc nhóm người; Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ do tù trưởng cai quản