[xiào jià]
hiệu giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
效价能xiào jià néng
hiệu giá năng
hiệu lực; hiệu giá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.