汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
故旧 (gù jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
故旧
【故舊】
[gù jiù]
cố cựu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bạn cũ
Ví dụ
亲戚故旧
qīn qi gù jiù
Họ hàng thân quen cũ.
Từ ghép
1 từ chứa “故旧”
故旧
不弃
gù jiù bú qì
không bỏ rơi bạn cũ
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
世伯
故人
故友
旧交
旧友
旧故
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉故友
2
(总称)
亲戚~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
故
gù
cố
Sự việc, nguyên nhân, lý do; Cũ, xưa; Chết, qua đời
旧
jiù
cựu
cũ, đã qua sử dụng, không còn mới; trước đây, đã xảy ra trong quá khứ; vẫn, như cũ, không thay đổi