[gù zuò]
cố tác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
故作姿态gù zuò zī tài
cố tác tư thái
diễn kịch
故作深沉gù zuò shēn chén
cố tác thâm trầm
tỏ ra là người suy nghĩ sâu sắc
故作端庄gù zuò duān zhuāng
cố tác đoan trang
giả vờ nghiêm túc; giả bộ trang nghiêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.