汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
故交 (gù jiāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
故交
[gù jiāo]
cố giao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
người quen cũ
2
bạn cũ
Ví dụ
故交新知
gù jiāo xīn zhī
Bạn cũ người mới
Từ ghép
0 từ chứa “故交”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
旧知
旧识
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
老朋友
~新知
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
故
gù
cố
Sự việc, nguyên nhân, lý do; Cũ, xưa; Chết, qua đời
交
jiāo
giao
Trao đổi, đưa cho nhau; Tiếp xúc, có quan hệ với nhau; Nộp, giao cho