[zhèng jiào]
chính giáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
政教处zhèng jiào chù
chính giáo xứ
phòng giáo dục chính trị
政教合一zhèng jiào hé yī
chính giáo hợp
liên minh cai trị tôn giáo và chính trị; thần quyền; Chủ nghĩa Caesaropapism
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.