[fàng liàng]
phóng lượng
放开量喝酒
fàng kāi liáng hē jiǔ
Cứ uống thoải mái
你放量吃吧,有的是
nǐ fàng liàng chī ba , yǒu de shì
Cứ ăn tự nhiên, còn nhiều lắm
排放量pái fàng liàng
bài phóng lượng
Lượng phát thải.