[fàng dàn]
phóng đản
放诞不拘
fàng dàn bù jū
Phóng đãng không câu nệ.
生性放诞
shēng xìng fàng dàn
Bản tính phóng đãng.
放诞不拘fàng dàn bù jū
phóng đản bất câu
phóng túng và không kiềm chế; trác táng
放诞不羁fàng dàn bù jī
phóng đản bất ky