[fàng kāi]
phóng khai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放开手脚fàng kāi shǒu jiǎo
phóng khai thủ cước
có thể hành động tự do
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.