[fàng dà]
phóng đại
放大镜
fàng dà jìng
Kính lúp
放大器
fàng dà qì
Bộ khuếch đại
放大照片
fàng dà zhào piàn
Phóng to ảnh
放大镜fàng dà jìng
phóng đại kính
kính lúp
放大器fàng dà qì
phóng đại khí
bộ khuếch đại
放大炮fàng dà pào
phóng đại pháo
nói khoác; lỡ miệng
放大片fàng dà piàn
phóng đại phiến
kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng; kính vòng tròn
放大纸fàng dà zhǐ
phóng đại chỉ
giấy phóng đại; giấy bromide
放大倍数fàng dà bèi shù
phóng đại bội số
độ phóng đại; độ khuếch đại