[fàng xià]
phóng hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放下包袱fàng xià bāo fú
phóng hạ bao phục
trút bỏ gánh nặng nặng nề
放下身段fàng xià shēn duàn
phóng hạ thân đoạn
hạ mình; bớt kiểu cách
放下屠刀立地成佛fàng xià tú dāo lì dì chéng fó
phóng hạ đồ đao lập địa thành phật
Bỏ đao đồ tể, thành Phật (nghĩa bóng: người làm ác chỉ cần quyết tâm hối cải sẽ trở thành người tốt)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.