汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
攻破 (gōng pò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
攻破
[gōng pò]
công phá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tạo đột phá
2
đột phá
3
chọc thủng
Ví dụ
一防线
yì fáng xiàn
phòng tuyến đầu tiên
Từ ghép
0 từ chứa “攻破”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
打破;攻下
一防线
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
攻
gōng
công
Tấn công, công kích, đánh chiếm; Nghiên cứu, học tập chuyên sâu; Buộc tội, chỉ trích
破
pò
phá
Làm hư hại, làm vỡ, làm rách, làm thủng; Vượt qua, xuyên qua, đột phá; Phá bỏ, không tuân theo