[gōng chéng]
công thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
攻城木gōng chéng mù
công thành mộc
xe công thành
攻城略地gōng chéng lüè dì
công thành lược địa
công thành đoạt đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.