[gōng guān]
công quan
刻苦钻研,立志攻关
kè kǔ zuān yán , lì zhì gōng guān
Chăm chỉ nghiên cứu, quyết tâm vượt khó
对于重点科研项目,要组织有关人员协作攻关
duì yú zhòng diǎn kē yán xiàng mù , yào zǔ zhī yǒu guān rén yuán xié zuò gōng guān
Đối với các dự án nghiên cứu khoa học trọng điểm, cần tổ chức nhân sự liên quan hợp tác vượt khó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.