[gōng kè]
công khắc
攻克堡垒
gōng kè bǎo lěi
Chinh phục pháo đài
攻克设计难点
gōng kè shè jì nán diǎn
Vượt qua những khó khăn trong thiết kế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.