[gǎi dòng]
cải động
这篇文章我只改动了个别词句 这学期的课程没有大改动
zhè piān wén zhāng wǒ zhī gǎi dòng le gè bié cí jù zhè xué qī de kè chéng méi yǒu dà gǎi dòng
Bài viết này tôi chỉ sửa vài từ vài câu, chương trình học kỳ này không có thay đổi lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.