[shōu yīn]
thu âm
露天剧场不收音
lù tiān jù chǎng bù shōu yīn
Sân khấu ngoài trời không thu âm
收音机
shōu yīn jī
Máy thu thanh
收音站
shōu yīn zhàn
Trạm thu âm
收音网
shōu yīn wǎng
Mạng lưới thu âm
收音员
shōu yīn yuán
Người thu âm
收音机shōu yīn jī
thu âm cơ
radio; Lượng từ: 臺|台[tai2]