[shōu yín]
thu ngân
一员
yì yuán
Một thành viên
收银台
shōu yín tái
Quầy thu ngân
收银台shōu yín tái
thu ngân đài
quầy thanh toán; bàn thu ngân
收银员shōu yín yuán
thu ngân viên
thu ngân; nhân viên quầy tính tiền
收银机shōu yín jī
thu ngân cơ
máy tính tiền; quầy thanh toán