[shōu gòu]
thu cấu
收购棉花 收购粮食
shōu gòu mián huā shōu gòu liáng shí
Thu mua bông, thu mua lương thực
完成羊毛收购计划
wán chéng yáng máo shōu gòu jì huà
Hoàn thành kế hoạch thu mua len
收购要约shōu gòu yào yuē
thu cấu yếu ước
đấu thầu tiếp quản
杠杆收购gàng gǎn shōu gòu
cống can thu cấu
mua lại có đòn bẩy