[shōu suō]
thu súc
铁受了热就会膨胀,遇到冷就会收缩
tiě shòu le rè jiù huì péng zhàng , yù dào lěng jiù huì shōu suō
Sắt bị nóng sẽ nở ra, gặp lạnh sẽ co lại
收缩开支!收缩兵力
shōu suō kāi zhī ! shōu suō bīng lì
Thắt chặt chi tiêu! Rút quân!
收缩压shōu suō yā
thu súc áp
huyết áp tâm thu