[shōu zhǎi]
thu trách
收窄行距 涨幅收窄损收窄一半
shōu zhǎi háng jù zhǎng fú shōu zhǎi sǔn shōu zhǎi yí bàn
Thu hẹp khoảng cách dòng, mức tăng thu hẹp, lợi nhuận giảm một nửa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.