[shōu wén]
thu văn
收文簿(登记收文的本子)
shōu wén bó ( dēng jì shōu wén de běn zi )
Sổ nhận văn bản (sổ ghi nhận văn bản đến)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.