[shōu bīng]
thu binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草草收兵cǎo cǎo shōu bīng
thảo thảo thu binh
làm qua loa rồi rút lui; không đến nơi đến chốn; chưa hoàn thành
草率收兵cǎo shuài shōu bīng
thảo suất
làm việc mơ hồ rồi rút lui; qua loa và không nhiệt tình; chưa hoàn thành
鸣金收兵míng jīn shōu bīng
minh kim thu binh
đánh cồng triệu hồi quân lính; ra lệnh rút lui
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.