[zhī chù]
chi truất
经费支绌。参看1756页【左支右绌)
jīng fèi zhī chù 。 cān kàn 1756 yè 【 zuǒ zhī yòu chù )
kinh phí eo hẹp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.