[zhī piào]
chi phiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
支票簿zhī piào bó
sổ séc
旅行支票lǚ xíng zhī piào
lữ hành
séc du lịch
空白支票kòng bái zhī piào
khống bạch chi phiếu
tấm séc trống
空头支票kōng tóu zhī piào
không đầu chi phiếu
Séc không có giá trị thanh toán do số tiền vượt quá số dư hoặc hạn mức thấu chi; lời hứa không thực hiện được