[zhī jià]
chi giá
支架屋梁
zhī jià wū liáng
giá đỡ
支架锅灶
zhī jià guō zào
寡不敌众,支架不住
guǎ bù dí zhòng , zhī jià bú zhù
ít địch nhiều, không chống đỡ nổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.