[zhī yìng]
chi ứng
一个人支应不开。芝出品克热店2,0
yí gè rén zhī yìng bù kāi 。 zhī chū pǐn kè rè diàn 2,0
một mình không xoay sở nổi
支应粮草
zhī yìng liáng cǎo
cung cấp lương thảo
支应门户
zhī yìng mén hù
gánh vác việc nhà
【芝兰】zhildn 图芝和兰是两种香草,古时比今天晚上我来支应,你们去睡好了
【 zhī lán 】zhildn tú zhī hé lán shì liǎng zhǒng xiāng cǎo , gǔ shí bǐ jīn tiān wǎn shàng wǒ lái zhī yìng , nǐ men qù shuì hǎo le
hoa chi và lan là hai loại cỏ thơm, ngày xưa ví với
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.