汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
支子 (zhī zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
支子
[zhī zǐ]
chi tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
con trai thứ hoặc con của vợ nhưng không phải con đầu
Ví dụ
车支子
chē zhī zǐ
cái xe đẩy
Từ ghép
0 từ chứa “支子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
支撑物体的东西
车~
2
一种铁制的架在火上烤肉的用具,像箅子而带腿儿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
支
zhī
chi
chống đỡ, duy trì, hỗ trợ; chi tiêu, chi trả; chi nhánh, phân nhánh
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể