汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
支前 (zhī qián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
支前
[zhī qián]
chi tiền
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hỗ trợ tiền tuyến
Ví dụ
一模范
yì mó fàn
Một khuôn mẫu
Từ ghép
0 từ chứa “支前”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
支援前线
一模范
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
支
zhī
chi
chống đỡ, duy trì, hỗ trợ; chi tiêu, chi trả; chi nhánh, phân nhánh
前
qián
tiền
Phía trước; mặt trước; vị trí ở phía trước; Thời gian đã qua; quá khứ; Tiến lên; đi về phía trước