[huō]
hoắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
攉煤机huō méi jī
hoắc môi cơ
máy xúc than
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.