[pān pá]
phan bò
在脚手架上攀爬
zài jiǎo shǒu jià shàng pān pá
Leo trên giàn giáo
攀爬陡峭的岩壁
pān pá dǒu qiào de yán bì
Leo vách đá dốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.