[cā biān]
sát biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擦边球cā biān qiú
sát biên cầu
bóng chạm mép bàn; hành động về mặt kỹ thuật là hợp pháp nhưng có lẽ không đứng đắn
打擦边球dǎ cā biān qiú
đả sát biên cầu
lách luật; lảng tránh vấn đề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.