[xǐng]
xỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擤鼻涕xǐng bí tì
xỉ tỵ thế
hỉ mũi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.