汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
擒获 (qín huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
擒获
【擒獲】
[qín huò]
cầm hoạch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bắt giữ
2
bắt được
3
tịch thu
Ví dụ
擒获歹徒
qín huò dǎi tú
bắt giữ kẻ xấu
Từ ghép
0 từ chứa “擒获”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
捉住;抓获
~歹徒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
擒
qín
cầm
Bắt giữ, tóm lấy, tóm gọn; Bắt sống, tóm sống; Kiểm soát, chế ngự, khống chế
获
huò
hoạch
Bắt giữ, tóm được đối tượng hoặc vật phẩm; Nhận được, đạt được, thu được kết quả hoặc vật chất; Tìm thấy, phát hiện ra