汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
操盘 (cāo pán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
操盘
【操盤】
[cāo pán]
thao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thực hiện giao dịch lớn
2
thực hiện thương vụ trên thị trường
Ví dụ
一高手
yì gāo shǒu
Cao thủ
Từ ghép
1 từ chứa “操盘”
操盘
手
cāo pán shǒu
thao
nhà điều hành quan trọng trên thị trường
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
操作股票、期货等的买进和卖出(多指数额较大的)
一高手
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
操
cāo
Vận hành, điều khiển, làm việc; Luyện tập, rèn luyện; Bài tập, buổi tập
盘
pán
bàn
Vật đựng có lòng cạn, hình tròn hoặc vuông; Thiết bị lưu trữ dữ liệu; Bộ phận có hình dạng phẳng, thường có nhiều phím hoặc nút