[gǎn]
cán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擀面杖gǎn miàn zhàng
cán miến trượng
cây cán bột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.