[lū]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撸管lū guǎn
thủ dâm
撸铁lū tiě
tập tạ; tập gym
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.