[xié]
hiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撷取xié qǔ
hiệt thủ
chọn; lựa; lấy
采撷cǎi xié
thái hiệt
Hái; thu thập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.