[niǎn]
niện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撵出niǎn chū
niện xuất
trục xuất; đuổi ra; loại bỏ
撵走niǎn zǒu
niện tẩu
đuổi ra; loại bỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.