[zhuàn]
soạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撰写zhuàn xiě
soạn tả
viết; soạn thảo
撰拟zhuàn nǐ
soạn nghĩ
soạn thảo; lên kế hoạch; soạn
撰文zhuàn wén
soạn văn
viết bài
撰稿zhuàn gǎo
soạn cảo
viết
撰述zhuàn shù
soạn thuật
sáng tác; viết; tác phẩm
撰录zhuàn lù
soạn lục
biên soạn và ghi chép
撰稿人zhuàn gǎo rén
soạn cảo nhân
tác giả
杜撰dù zhuàn
đỗ soạn
bịa đặt; dựng chuyện; sáng tác
编撰biān zhuàn
biên soạn
biên soạn; chỉnh sửa
修撰xiū zhuàn
tu soạn
biên soạn; sáng tác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.