[liáo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撩动liáo dòng
liêu
khuấy động; kích động
撩人liáo rén
liêu
thu hút; kích thích
撩妹liáo mèi
liêu
tán tỉnh; tán gái
撩惹liáo rě
liêu
khiêu khích; trêu chọc
撩拨liáo bō
liêu
khiêu khích; trêu chọc
撩开liáo kāi
liêu
vén sang một bên để lộ ra; hất sang bên
撩逗liáo dòu
liêu
chọc ghẹo; trêu chọc
撩起liáo qǐ
liêu
nâng lên; vén lên
撩骚liáo sāo
liêu
tán tỉnh
撩是生非liáo shì shēng fēi
liêu
gây rắc rối; kích động tranh cãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.