[zǔn]
tổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撙节zǔn jié
tổn tiết
Tiết kiệm.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.