[chēng yāo]
chống yêu
撐腰打气
chēng yāo dǎ qì
Chống đỡ, cổ vũ
有群众撐腰,你大胆干吧!•cheng
yǒu qún zhòng chēng yāo , nǐ dà dǎn gān ba !•cheng
Có dân chúng chống đỡ, anh cứ mạnh dạn làm đi!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.