[mō dǐ]
mò
摸底测验1几个人的技术水平,他都摸底
mō dǐ cè yàn 1 jǐ gè rén de jì shù shuǐ píng , tā dōu mō dǐ
Kiểm tra trình độ kỹ thuật của vài người, anh ta đã nắm rõ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.