[mó kǎ]
ma ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩卡咖啡mó kǎ kā fēi
cà phê mocha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.